Krajský přebor MKŠS 2026 - U10

Ban Tổ chứcBeskydská šachová škola z. s.
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcIng. Petr Záruba
Tổng trọng tàiIA Ing. Petr Záruba
Thời gian kiểm tra (Standard)60min+30s/tah
Địa điểmSVČ Klíč Frýdek-Místek
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/26 đến 2026/09/28
Rating trung bình / Average age1306 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 28.09.2026 13:30:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 34

Giải/ Nội dungU10, U12, U14+U16
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênRtQTLĐCLB/Tỉnh
1Blažek, Martin0CZEInterchess z.s.
2Driečný, Filip0CZEŠachová škola Bohumín, z.s.
3Glodžáková, Amálie0CZEBeskydská šachová škola z.s.
4Grimmová, Vendula0CZEInterchess z.s.
5Halamíček, Alfred1426CZEBeskydská šachová škola z.s.
6Halamíčková, Elena0CZEBeskydská šachová škola z.s.
7Kolder, Filip0CZEŠK Šenov
8Krupka, Daniel0CZEBeskydská šachová škola z.s.
9Němec, Richard0CZEBeskydská šachová škola z.s.
10Pavlík, Teodor0CZESlezan Opava
11Soukupová, Tereza0CZEChess Institute Ostrava, z. s.
12Sýkora, Ondřej0CZESlezan Opava
13Tureček, Filip1472CZEBeskydská šachová škola z.s.
14Žižka, Vojtěch1472CZEBeskydská šachová škola z.s.