Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Krajský přebor MKŠS 2026 - U10

Cập nhật ngày: 28.09.2026 13:30:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 34

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Žižka VojtěchCZE 8b1 6w1 2b½ 7w1 4b1 9w1 5b16,502528
2Tureček FilipCZE 14w1 9b1 1w½ 3b1 8w1 5b0 4w15,5025,525,5
3Soukupová TerezaCZE 11b1 7w1 4b½ 2w0 6b0 8w1 9b14,502427
4Sýkora OndřejCZE 5b1 8w½ 3w½ 9b1 1w0 6b1 2b0402831
5Glodžáková AmálieCZE 4w0 10b1 9w0 13b1 7b1 2w1 1w0402628
6Krupka DanielCZE 10w1 1b0 13w1 8b0 3w1 4w0 14b14023,523,5
7Halamíček AlfredCZE 13w1 3b0 12w1 1b0 5w0 10b1 11w1402325
8Driečný FilipCZE 1w0 4b½ 14w1 6w1 2b0 3b0 12w13,5026,526,5
9Kolder FilipCZE 12b1 2w0 5b1 4w0 11b1 1b0 3w03027,529,5
10Němec RichardCZE 6b0 5w0 11b0 14b1 12w1 7w0 13b1301919
11Pavlík TeodorCZE 3w0 13b0 10w1 12b1 9w0 14w1 7b03018,518,5
12Halamíčková ElenaCZE 9w0 14b1 7b0 11w0 10b0 13w1 8b02118,518,5
13Grimmová VendulaCZE 7b0 11w1 6b0 5w0 14b1 12b0 10w0202020
14Blažek MartinCZE 2b0 12w0 8b0 10w0 13w0 11b0 6w0002123

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)