Krajský přebor MKŠS 2026 - U12 | Ban Tổ chức | Beskydská šachová škola z. s. |
| Liên đoàn | Czech Republic ( CZE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Ing. Petr Záruba |
| Tổng trọng tài | IA Ing. Petr Záruba |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60min+30s/tah |
| Địa điểm | SVČ Klíč Frýdek-Místek |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/26 đến 2026/09/28 |
| Rating trung bình / Average age | 1455 / 11 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 21.09.2026 15:29:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 34
| Giải/ Nội dung | U10, U12, U14, U16 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | LĐ | RtQT | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Soukup, Adam | CZE | 1664 | | Chess Institute Ostrava, z. s. |
| 2 | | Vaněk, Michal | CZE | 1656 | | Beskydská šachová škola z.s. |
| 3 | | Malúšek, Tomáš | CZE | 1555 | | ŠK Slavoj Poruba |
| 4 | | Fizerová, Veronika | CZE | 1552 | w | Interchess z.s. |
| 5 | | Pečínka, Lukáš | CZE | 1513 | | Beskydská šachová škola z.s. |
| 6 | | Čížiková, Klaudia | CZE | 1498 | w | TJ Slovan Havířov |
| 7 | | Glodžák, Vojtěch | CZE | 1478 | | Beskydská šachová škola z.s. |
| 8 | | Bobek, Jonáš | CZE | 1467 | | Beskydská šachová škola z.s. |
| 9 | | Staszko, Matyáš | CZE | 1465 | | Beskydská šachová škola z.s. |
| 10 | | Kozelková, Daniela | CZE | 1433 | w | Beskydská šachová škola z.s. |
| 11 | | Malina, Jakub | CZE | 0 | | Beskydská šachová škola z.s. |
| 12 | | Cymorek, Adrian | CZE | 0 | | TJ TŽ Třinec |
| 13 | | Hederváry, Daniel | CZE | 0 | | Slezan Opava |
| 14 | | Rohel, Vojtěch | CZE | 0 | | Šachová škola Bohumín, z.s. |
| 15 | | Skýba, David | CZE | 0 | | Interchess z.s. |
| 16 | | Špilháček, Mikuláš | CZE | 0 | | Slezan Opava |
| 17 | | Vilč, Štěpán | CZE | 0 | | Slezan Opava |
|
|
|
|