Krajský přebor MKŠS 2026 - U14+U16 | Ban Tổ chức | Beskydská šachová škola z. s. |
| Liên đoàn | Czech Republic ( CZE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Ing. Petr Záruba |
| Tổng trọng tài | IA Ing. Petr Záruba |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60min+30s/tah |
| Địa điểm | SVČ Klíč Frýdek-Místek |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/26 đến 2026/09/28 |
| Rating trung bình / Average age | 1570 / 13 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 28.09.2026 13:30:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 34
| Giải/ Nội dung | U10, U12, U14+U16 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | CZE | Czech Republic | 23 |
| Tổng cộng | | | 23 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 6 | 2 | 3 | 0 | 11 |
| 2 | 5 | 0 | 6 | 0 | 11 |
| 3 | 4 | 2 | 4 | 1 | 11 |
| 4 | 2 | 3 | 6 | 0 | 11 |
| 5 | 5 | 4 | 2 | 0 | 11 |
| 6 | 4 | 2 | 5 | 0 | 11 |
| 7 | 1 | 6 | 4 | 0 | 11 |
| Tổng cộng | 27 | 19 | 30 | 1 | 77 |
|
|
|
|