Krajský přebor MKŠS 2026 - U14+U16 Cập nhật ngày: 28.09.2026 13:30:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 34
| Giải/ Nội dung | U10, U12, U14+U16 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 5 | | Bartečková, Nikol | CZE | | | | | * | | |
| 19 | | Blažek, Petr | CZE | | | | | | | miễn đấu |
| 15 | | Lednik, Mathias | CZE | | | 0F | | | | |
| 20 | | Odstrčil, Bohdan | CZE | | | | | | miễn đấu | |
| 17 | | Prusková, Justýna | CZE | | | * | * | | | |
| 22 | | Šenk, Samuel | CZE | | miễn đấu | | | | | |
| 23 | | Žůrek, Tomáš | CZE | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|