Prizes: (Best Differently Abled Player Boy & Girl) - Medals
1. Trophy + Medals + Prize
2. Best Boards (Top Three Per Board) - Medals + Prize
3. Second + Third Teams In All Categories - Medals + Prize
4. Organiser's Special Awards - Medals

Wanyange Girls Schools Open Chess Championship 4th Edition - Secondary Open

Ban Tổ chứcWanyange Girls Secondary School, Mutibwa, Brian 10045830
Liên đoànUganda ( UGA )
Trưởng Ban Tổ chứcMutibwa, Brian 10045830 & Natima Micheal
Tổng trọng tàiIA Kimera, Innocent 10000631
Phó Tổng Trọng tàiTalwana, Benjamin Dennis 10015787
Trọng tàiWanyana, Alicia 10085319; Tushabwomwe, Karen Sonia ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 Minutes + 5 Seconds Increments From Move One Per Player
Địa điểmWanyange Girls Secondary School, Jinja City
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID499019
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1426 / 17
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:37:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: ugandachess

Giải/ Nội dungSecondary Open, Secondary Girls, Primary Open
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiUGA
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Jinja College Team A660018220
210Kigulu College Iganga641113150
32Kiira College Butiki A64021216,50
48Jinja College Team B522111140
511Kiira College Butiki B631210150
613Mpumudde Seed SS631210140
76Central College Kamuli6303913,50
89Jinja Progressive SS5203990
94Musanya SS62228140
1015Musana Vocational High School Team B5113790
115Buwenge T/C Seed SS621378,50
1214Musana Vocational High School Team A5032611,50
133Jinja SSS61326100
1412Lubani SS5023510,50
157Good Heart SS501449,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints, Forfeited games count)