Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Prizes: (Best Differently Abled Player Boy & Girl) - Medals
1. Trophy + Medals + Prize
2. Best Boards (Top Three Per Board) - Medals + Prize
3. Second + Third Teams In All Categories - Medals + Prize
4. Organiser's Special Awards - Medals

Wanyange Girls Schools Open Chess Championship 4th Edition - Secondary Girls

Cập nhật ngày: 29.09.2026 15:15:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: ugandachess

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Wanyange Girls SS Team A642014200
23Trust High School Team B641113170
313Wanyange Girls SS Team D641113160
412Wanyange Girls SS Team C64021214,50
54Wanyange Girls SS Team B63121014,51
610PMM Girls Team B63121014,52
77Kigulu College Iganga631210140
811Trust High School Team A6222810,50
98Lubani SS6213712,50
102Jinja SSS6141711,50
1116Wanyange Girls SS Team G621379,50
126Good Heart SS6213790
1315Wanyange Girls SS Team F612358,50
145Central College Kamuli611448,50
1514Wanyange Girls SS Team E611444,50
169PMM Girls Team A6105370

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints, Forfeited games count)