Prizes: (Best Differently Abled Player Boy & Girl) - Medals 1. Trophy + Medals + Prize 2. Best Boards (Top Three Per Board) - Medals + Prize 3. Second + Third Teams In All Categories - Medals + Prize 4. Organiser's Special Awards - MedalsWanyange Girls Schools Open Chess Championship 4th Edition - Secondary Girls | Ban Tổ chức | Wanyange Girls Secondary School, Mutibwa, Brian 10045830 |
| Liên đoàn | Uganda ( UGA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Mutibwa, Brian 10045830 & Natima Micheal |
| Tổng trọng tài | IA Kimera, Innocent 10000631 |
| Phó Tổng Trọng tài | Talwana, Benjamin Dennis 10015787 |
| Trọng tài | Wanyana, Alicia 10085319; Tushabwomwe, Karen Sonia ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 Minutes + 5 Seconds Increments From Move One Per Player |
| Địa điểm | Wanyange Girls Secondary School, Jinja City |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 499020 |
| Ngày | 2026/09/19 |
| Rating trung bình / Average age | 1413 / 17 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:01:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: ugandachess
| Giải/ Nội dung | Secondary Open, Secondary Girls, Primary Open |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | UGA |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | Wanyange Girls SS Team A | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 20 | 0 |
| 2 | 3 | Trust High School Team B | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 17 | 0 |
| 3 | 13 | Wanyange Girls SS Team D | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 16 | 0 |
| 4 | 12 | Wanyange Girls SS Team C | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 14,5 | 0 |
| 5 | 4 | Wanyange Girls SS Team B | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 14,5 | 1 |
| 6 | 10 | PMM Girls Team B | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 14,5 | 2 |
| 7 | 7 | Kigulu College Iganga | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 14 | 0 |
| 8 | 11 | Trust High School Team A | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10,5 | 0 |
| 9 | 8 | Lubani SS | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 12,5 | 0 |
| 10 | 2 | Jinja SSS | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 11,5 | 0 |
| 11 | 16 | Wanyange Girls SS Team G | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9,5 | 0 |
| 12 | 6 | Good Heart SS | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | 0 |
| 13 | 15 | Wanyange Girls SS Team F | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8,5 | 0 |
| 14 | 5 | Central College Kamuli | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8,5 | 0 |
| 15 | 14 | Wanyange Girls SS Team E | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4,5 | 0 |
| 16 | 9 | PMM Girls Team A | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|