Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Prizes: (Best Differently Abled Player Boy & Girl) - Medals
1. Trophy + Medals + Prize
2. Best Boards (Top Three Per Board) - Medals + Prize
3. Second + Third Teams In All Categories - Medals + Prize
4. Organiser's Special Awards - Medals

Wanyange Girls Schools Open Chess Championship 4th Edition - Primary Open

Cập nhật ngày: 22.09.2026 12:40:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: ugandachess

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Busoga Junior School Boys651016210
22Busoga Junior School Girls650115190
33Dawn Prime Primary School64111315,50
44St. Benedict's Grade School - Boys Group A63039120
55St. Benedict's Grade School - Boys Group B612358,50
7St. Benedict's Grade School - Girls Group A612358,50
76St. Benedict's Grade School - Boys Group C611447,50
88St. Benedict's Grade School - Girls Group B6015140

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints, Forfeited games count)