Krajská soutěž "B" MKŠS 2026/2027

Ban Tổ chứcMoravskoslezský krajský šachový svaz (Sportovně-technická komise)
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcIng. Karel Záleský
Tổng trọng tàiBc. Pavel Byma
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min/40 moves + 30 min + 30 s/move
Địa điểmMoravskoslezský kraj
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/11 đến 2027/02/28
Rating trung bình / Average age1631 / 40
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 24.09.2026 15:38:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 208

Giải/ Nội dungKP, KS-A, KS-B, KS-C
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1BŠŠ Frýdek - Místek E * 000
2ŠK Hošťálkovice * 000
3Interchess * 000
4ŠK ASK Tatra Kopřivnice B * 000
5TJ Ostrava C * 000
6TJ Sokol Dobrá B * 000
7TJ Mořkov A  * 000
8ŠK Ostrava-Jih B * 000
9ŠK ASK Tatra Kopřivnice A * 000
10BŠŠ Frýdek - Místek D * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)