20 Sept OPEN Funds Raise event for St Michaels Hospice Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:08:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: White King Chess School
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Alekseev, Andrei | 570021422 | 0 | RUS |
| 2 | | Astashenko, Nikita | | 0 | CYP |
| 3 | | Avramenko, Stefaniia | 336105260 | 0 | FID |
| 4 | | Boikov, Ivan | 540097749 | 0 | FID |
| 5 | | Boikov, Semen | 540097730 | 0 | FID |
| 6 | | Deblas Guzman, Daniel | 94786321 | 1462 | ESP |
| 7 | | Ermoshin, Vsevolod | 540015670 | 1438 | FID |
| 8 | ACM | Georgiou, Harilaos | 5913179 | 1454 | CYP |
| 9 | | Imilbaev, Amir | 570020531 | 0 | RUS |
| 10 | | Karslian, Artem | 540096050 | 0 | FID |
| 11 | | Kirillov, Demid | | 0 | CYP |
| 12 | | Kirpichenkov, Pavel | 540045935 | 1658 | FID |
| 13 | AFM | Klesnins, Daniils | 11643862 | 1712 | LAT |
| 14 | | Klesnins, Artemijs | 11643820 | 1477 | LAT |
| 15 | | Malyarov, Alexey | | 0 | CYP |
| 16 | | Malysheva, Liudmila | 5913314 | 1500 | CYP |
| 17 | | Nepomniashchikh, Mikhail | | 0 | CYP |
| 18 | AFM | Odysseos, Ioannis | 42127521 | 1549 | CYP |
| 19 | | Plotnikov, Aleksandr | | 0 | CYP |
| 20 | | Rumiantseva, Aleksandra | 522004572 | 0 | FID |
| 21 | | Sazonov, Vasilii | 540091104 | 1426 | FID |
| 22 | | Shpilevskiy, Ivan | | 0 | CYP |
| 23 | | Trykov, Iurii | | 0 | CYP |
| 24 | | Zheldakov, Aleksandr | | 0 | CYP |
|
|
|
|