Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

20 Sept FAMILY Funds Raise for St Michael's Hospice

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:05:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: White King Chess School

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  12. Timanovy Family (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Timanova, Aleksandra0CYP0000041113
2Timanov, Valter0CYP0000041249

Thông tin kỳ thủ

Timanova Aleksandra 0 CYP Rp:613
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
11Lomadze Nikolai1453CYP2,5w 01
29Georgiadis Zenon0CYP2s 01
315Shestova Aleksandra0RUS1s 01
45Zakirova Alisa0CYP1w 01
Timanov Valter 0 CYP Rp:649
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
12Lomadze Alexandr1562CYP3s 02
210Georgiadis Christos0CYP2w 02
316Shestov Anatoly0CYP2,5w 02
46Zakirova Liliia1434FID3s 02

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn10Timanovy FamilyRtg-4Lomadze BrothersRtg0 : 2
4.1
Timanova, Aleksandra
0-
Lomadze, Nikolai
14530 - 1
4.2
Timanov, Valter
0-
Lomadze, Alexandr
15620 - 1
2. Ván
Bàn7Georgiadis FamilyRtg-10Timanovy FamilyRtg2 : 0
6.1
Georgiadis, Zenon
0-
Timanova, Aleksandra
01 - 0
6.2
Georgiadis, Christos
0-
Timanov, Valter
01 - 0
3. Ván
Bàn8Shestovy FamilyRtg-10Timanovy FamilyRtg2 : 0
6.1
Shestova, Aleksandra
0-
Timanova, Aleksandra
01 - 0
6.2
Shestov, Anatoly
0-
Timanov, Valter
01 - 0
4. Ván
Bàn10Timanovy FamilyRtg-6Zakirovy SistersRtg0 : 2
6.1
Timanova, Aleksandra
0-
Zakirova, Alisa
00 - 1
6.2
Timanov, Valter
0-
Zakirova, Liliia
14340 - 1