Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

20 Sept FAMILY Funds Raise for St Michael's Hospice

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:05:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: White King Chess School

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. Neofytou Family (RtgØ:1534, HS1: 6 / HS2: 6,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Neofytou, Orestis1539CYP59145820½1012,551188
2Neofytou, Nikolas1529CYP59109511½1½1451342

Thông tin kỳ thủ

Neofytou Orestis 1539 CYP Rp:1428
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
117Spirin Spyridon Stylianos0CYP4w 01
21Lomadze Nikolai1453CYP2,5s ½1
39Georgiadis Zenon0CYP2w 11
47Zilbert Mikhail1487FID3,5w 01
55Zakirova Alisa0CYP1s 11
Neofytou Nikolas 1529 CYP Rp:1742
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
118Spirina Yulia0CYP1s 12
22Lomadze Alexandr1562CYP3w ½2
310Georgiadis Christos0CYP2s 12
48Zilbert Evgeny1712FID4s ½2
56Zakirova Liliia1434FID3w 12

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn3Neofytou FamilyRtg-9Spiriny FamilyRtg1 : 1
3.1
Neofytou, Orestis
1539-
Spirin, Spyridon Stylianos
00 - 1
3.2
Neofytou, Nikolas
1529-
Spirina, Yulia
01 - 0
2. Ván
Bàn4Lomadze BrothersRtg-3Neofytou FamilyRtg1 : 1
2.1
Lomadze, Nikolai
1453-
Neofytou, Orestis
1539½ - ½
2.2
Lomadze, Alexandr
1562-
Neofytou, Nikolas
1529½ - ½
3. Ván
Bàn3Neofytou FamilyRtg-7Georgiadis FamilyRtg2 : 0
4.1
Neofytou, Orestis
1539-
Georgiadis, Zenon
01 - 0
4.2
Neofytou, Nikolas
1529-
Georgiadis, Christos
01 - 0
4. Ván
Bàn3Neofytou FamilyRtg-1Zilbert FamilyRtg½ :1½
1.1
Neofytou, Orestis
1539-
Zilbert, Mikhail
14870 - 1
1.2
Neofytou, Nikolas
1529-
Zilbert, Evgeny
1712½ - ½
5. Ván
Bàn6Zakirovy SistersRtg-3Neofytou FamilyRtg0 : 2
3.1
Zakirova, Alisa
0-
Neofytou, Orestis
15390 - 1
3.2
Zakirova, Liliia
1434-
Neofytou, Nikolas
15290 - 1