Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

20 Sept FAMILY Funds Raise for St Michael's Hospice

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:05:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: White King Chess School

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  5. Lomadze Brothers (RtgØ:1508, HS1: 5 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Lomadze, Nikolai1453CYP59089731½0012,551205
2Lomadze, Alexandr1562CYP59059821½0½1351425

Thông tin kỳ thủ

Lomadze Nikolai 1453 CYP Rp:1445
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
121Timanova Aleksandra0CYP0s 11
223Neofytou Orestis1539CYP2,5w ½1
37Zilbert Mikhail1487FID3,5s 01
419Grigorjev Dmitriy Den0FID2,5w 01
53Trubnikova Anastasiia0FID2s 11
Lomadze Alexandr 1562 CYP Rp:1657
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
122Timanov Valter0CYP0w 12
224Neofytou Nikolas1529CYP4s ½2
38Zilbert Evgeny1712FID4w 02
420AFMGrigoriev Alexander D1883FID3,5s ½2
54Trubnikov Sergei0CYP0,5w 12

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn10Timanovy FamilyRtg-4Lomadze BrothersRtg0 : 2
4.1
Timanova, Aleksandra
0-
Lomadze, Nikolai
14530 - 1
4.2
Timanov, Valter
0-
Lomadze, Alexandr
15620 - 1
2. Ván
Bàn4Lomadze BrothersRtg-3Neofytou FamilyRtg1 : 1
2.1
Lomadze, Nikolai
1453-
Neofytou, Orestis
1539½ - ½
2.2
Lomadze, Alexandr
1562-
Neofytou, Nikolas
1529½ - ½
3. Ván
Bàn1Zilbert FamilyRtg-4Lomadze BrothersRtg2 : 0
2.1
Zilbert, Mikhail
1487-
Lomadze, Nikolai
14531 - 0
2.2
Zilbert, Evgeny
1712-
Lomadze, Alexandr
15621 - 0
4. Ván
Bàn4Lomadze BrothersRtg-5Grigorievy BrothersRtg½ :1½
3.1
Lomadze, Nikolai
1453-
Grigorjev, Dmitriy Den
00 - 1
3.2
Lomadze, Alexandr
1562-AFM
Grigoriev, Alexander D
1883½ - ½
5. Ván
Bàn11Trubnikovy FamilyRtg-4Lomadze BrothersRtg0 : 2
5.1
Trubnikova, Anastasiia
0-
Lomadze, Nikolai
14530 - 1
5.2
Trubnikov, Sergei
0-
Lomadze, Alexandr
15620 - 1