Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

20 Sept FAMILY Funds Raise for St Michael's Hospice

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:05:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: White King Chess School

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  9. Georgiadis Family (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Georgiadis, Zenon0CYP0101241257
2Georgiadis, Christos0CYP0101241310

Thông tin kỳ thủ

Georgiadis Zenon 0 CYP Rp:1457
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
17Zilbert Mikhail1487FID3,5s 01
221Timanova Aleksandra0CYP0w 11
323Neofytou Orestis1539CYP2,5s 01
43Trubnikova Anastasiia0FID2s 11
Georgiadis Christos 0 CYP Rp:1510
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
18Zilbert Evgeny1712FID4w 02
222Timanov Valter0CYP0s 12
324Neofytou Nikolas1529CYP4w 02
44Trubnikov Sergei0CYP0,5w 12

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn1Zilbert FamilyRtg-7Georgiadis FamilyRtg2 : 0
1.1
Zilbert, Mikhail
1487-
Georgiadis, Zenon
01 - 0
1.2
Zilbert, Evgeny
1712-
Georgiadis, Christos
01 - 0
2. Ván
Bàn7Georgiadis FamilyRtg-10Timanovy FamilyRtg2 : 0
6.1
Georgiadis, Zenon
0-
Timanova, Aleksandra
01 - 0
6.2
Georgiadis, Christos
0-
Timanov, Valter
01 - 0
3. Ván
Bàn3Neofytou FamilyRtg-7Georgiadis FamilyRtg2 : 0
4.1
Neofytou, Orestis
1539-
Georgiadis, Zenon
01 - 0
4.2
Neofytou, Nikolas
1529-
Georgiadis, Christos
01 - 0
4. Ván
Bàn11Trubnikovy FamilyRtg-7Georgiadis FamilyRtg0 : 2
5.1
Trubnikova, Anastasiia
0-
Georgiadis, Zenon
00 - 1
5.2
Trubnikov, Sergei
0-
Georgiadis, Christos
00 - 1