20 Sept FAMILY Funds Raise for St Michael's Hospice

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:05:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: White King Chess School

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

2. Ván
Bàn2Khudorozhkovy BrothersRtg-1Zilbert FamilyRtg1½: ½
1.1
Khudorozhkov, Iaroslav
1544-
Zilbert, Mikhail
14871 - 0
1.2
Khudorozhkov, Mikhail
1604-
Zilbert, Evgeny
1712½ - ½
Bàn4Lomadze BrothersRtg-3Neofytou FamilyRtg1 : 1
2.1
Lomadze, Nikolai
1453-
Neofytou, Orestis
1539½ - ½
2.2
Lomadze, Alexandr
1562-
Neofytou, Nikolas
1529½ - ½
Bàn6Zakirovy SistersRtg-5Grigorievy BrothersRtg0 : 2
3.1
Zakirova, Alisa
0-
Grigorjev, Dmitriy Den
00 - 1
3.2
Zakirova, Liliia
1434-AFM
Grigoriev, Alexander D
18830 - 1
Bàn9Spiriny FamilyRtg-12Trushkevich FamilyRtg1 : 1
4.1
Spirin, Spyridon Stylianos
0-
Trushkevich, Artsiom
01 - 0
4.2
Spirina, Yulia
0-
Trushkevich, Mikhail
00 - 1
Bàn11Trubnikovy FamilyRtg-8Shestovy FamilyRtg1½: ½
5.1
Trubnikova, Anastasiia
0-
Shestova, Aleksandra
01 - 0
5.2
Trubnikov, Sergei
0-
Shestov, Anatoly
0½ - ½
Bàn7Georgiadis FamilyRtg-10Timanovy FamilyRtg2 : 0
6.1
Georgiadis, Zenon
0-
Timanova, Aleksandra
01 - 0
6.2
Georgiadis, Christos
0-
Timanov, Valter
01 - 0