20 Sept FAMILY Funds Raise for St Michael's Hospice

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:05:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: White King Chess School

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

5. Ván
Bàn9Spiriny FamilyRtg-2Khudorozhkovy BrothersRtg0 : 2
1.1
Spirin, Spyridon Stylianos
0-
Khudorozhkov, Iaroslav
15440 - 1
1.2
Spirina, Yulia
0-
Khudorozhkov, Mikhail
16040 - 1
Bàn1Zilbert FamilyRtg-5Grigorievy BrothersRtg1½: ½
2.1
Zilbert, Mikhail
1487-
Grigorjev, Dmitriy Den
0½ - ½
2.2
Zilbert, Evgeny
1712-AFM
Grigoriev, Alexander D
18831 - 0
Bàn6Zakirovy SistersRtg-3Neofytou FamilyRtg0 : 2
3.1
Zakirova, Alisa
0-
Neofytou, Orestis
15390 - 1
3.2
Zakirova, Liliia
1434-
Neofytou, Nikolas
15290 - 1
Bàn12Trushkevich FamilyRtg-8Shestovy FamilyRtg1 : 1
4.1
Trushkevich, Artsiom
0-
Shestova, Aleksandra
01 - 0
4.2
Trushkevich, Mikhail
0-
Shestov, Anatoly
00 - 1
Bàn11Trubnikovy FamilyRtg-4Lomadze BrothersRtg0 : 2
5.1
Trubnikova, Anastasiia
0-
Lomadze, Nikolai
14530 - 1
5.2
Trubnikov, Sergei
0-
Lomadze, Alexandr
15620 - 1