20 Sept FAMILY Funds Raise for St Michael's Hospice

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:05:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: White King Chess School

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2 
1Khudorozhkovy Brothers10b22w1½4b17w26b298,5
2Zilbert Family9w21b½5w23b1½4w1½87,5
3Neofytou Family6w15b19w22w½8b266,5
4Grigorievy Brothers11w18b21w15b1½2b½66
5Lomadze Brothers12b23w12b04w½11b255,5
6Spiriny Family3b17w18b110w21w055
7Trushkevich Family8w16b111w21b010w155
8Zakirovy Sisters7b14w06w112b23w044
9Georgiadis Family2b012w23b011b20w044
10Shestovy Family1w011b½12w26b07b133,5
11Trubnikovy Family4b110w1½7b09w05w032,5
12Timanovy Family5w09b010b08w0--020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)