20 Sept FAMILY Funds Raise for St Michael's Hospice Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:05:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: White King Chess School
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. Zilbert Family (RtgØ:1600 / HS1: 8 / HS2: 7,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Zilbert, Mikhail | 1487 | FID | 540033350 | 3,5 | 5 |
| 2 | | Zilbert, Evgeny | 1712 | FID | 55762670 | 4 | 5 |
| 2. Khudorozhkovy Brothers (RtgØ:1574 / HS1: 9 / HS2: 8,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Khudorozhkov, Iaroslav | 1544 | FID | 540001199 | 5 | 5 |
| 2 | | Khudorozhkov, Mikhail | 1604 | FID | 55854559 | 3,5 | 5 |
| 3. Neofytou Family (RtgØ:1534 / HS1: 6 / HS2: 6,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Neofytou, Orestis | 1539 | CYP | 5914582 | 2,5 | 5 |
| 2 | | Neofytou, Nikolas | 1529 | CYP | 5910951 | 4 | 5 |
| 4. Lomadze Brothers (RtgØ:1508 / HS1: 5 / HS2: 5,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Lomadze, Nikolai | 1453 | CYP | 5908973 | 2,5 | 5 |
| 2 | | Lomadze, Alexandr | 1562 | CYP | 5905982 | 3 | 5 |
| 5. Grigorievy Brothers (RtgØ:1442 / HS1: 6 / HS2: 6) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Grigorjev, Dmitriy Den | 0 | FID | 55889549 | 2,5 | 5 |
| 2 | AFM | Grigoriev, Alexander D | 1883 | FID | 34446133 | 3,5 | 5 |
| 6. Zakirovy Sisters (RtgØ:1217 / HS1: 4 / HS2: 4) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Zakirova, Alisa | 0 | CYP | | 1 | 5 |
| 2 | | Zakirova, Liliia | 1434 | FID | 55850880 | 3 | 5 |
| 7. Georgiadis Family (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 4) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Georgiadis, Zenon | 0 | CYP | | 2 | 4 |
| 2 | | Georgiadis, Christos | 0 | CYP | | 2 | 4 |
| 8. Shestovy Family (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 3,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Shestova, Aleksandra | 0 | RUS | 570055491 | 1 | 5 |
| 2 | | Shestov, Anatoly | 0 | CYP | | 2,5 | 5 |
| 9. Spiriny Family (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Spirin, Spyridon Stylianos | 0 | CYP | 5914795 | 4 | 5 |
| 2 | | Spirina, Yulia | 0 | CYP | | 1 | 5 |
| 10. Timanovy Family (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Timanova, Aleksandra | 0 | CYP | | 0 | 4 |
| 2 | | Timanov, Valter | 0 | CYP | | 0 | 4 |
| 11. Trubnikovy Family (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 2,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Trubnikova, Anastasiia | 0 | FID | 540091422 | 2 | 5 |
| 2 | | Trubnikov, Sergei | 0 | CYP | | 0,5 | 5 |
| 12. Trushkevich Family (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Trushkevich, Artsiom | 0 | FID | 336105250 | 3 | 5 |
| 2 | | Trushkevich, Mikhail | 0 | CYP | | 2 | 5 |
|
|
|
|