Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Турнір у Львові КЗ ДЮСШ "Дебют" 2 розряд вересень

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:47:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐ12345678910Điểm HS1 
1Хома, Андрій 21800UKR*½11½01111727,75
2Фіало, Олександр 21800UKR½*1½011111727,5
3Смолинець, Назарій 21800UKR00*½1101115,519
4Білонога, Святослав 21800UKR0½½*110½1½520
5Бойко, Евеліна 21800UKR½100*½½0114,518,75
Куксов, Артур 21800UKR1000½*11014,518,75
7Душенко, Ольга 21800UKR0011½0*10½417,25
8Холявка, Марія 21800UKR000½100*113,511
9Волянська, Софія 21800UKR00000110*028,5
10Коровій, Анастасія 21800UKR000½00½01*26,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)