Турнір у Львові КЗ ДЮСШ "Дебют" 2 розряд вересень

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:47:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF

Giải/ Nội dung2 р, 3 р, 4 р
Liên kếtFaceBook, Instagram, Youtube, реєстрація , Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtg12345678910ĐiểmHạng HS1 
1Білонога, Святослав 21800UKR*110½1½½½05420
2Бойко, Евеліна 21800UKR0*1½1½010½4,5518,75
3Волянська, Софія 21800UKR00*1010000298,5
4Душенко, Ольга 21800UKR1½0*½010104717,25
5Коровій, Анастасія 21800UKR½01½*000002106,5
6Куксов, Артур 21800UKR0½011*00114,5618,75
7Смолинець, Назарій 21800UKR½11011*0105,5319
8Фіало, Олександр 21800UKR½011111*1½7227,5
9Холявка, Марія 21800UKR½1101000*03,5811
10Хома, Андрій 21800UKR1½11101½1*7127,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)