Ýaryşyň hasaba alnyşy oktýabr aýynyň 1-ne sagat 18:00-da ýapylar!

Регистрация на турнир закроется 1-го октября в 18:00!

II liga 2026 - DASHOGUZ women

Cập nhật ngày: 05.10.2026 16:55:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tkmchess

Giải/ Nội dungASHGABAT open, ASHGABAT women, DASHOGUZ open, DASHOGUZ women, LEBAP open, LEBAP women, MARY open, MARY women
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, Ссылка для регистрации, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 2

HạngTênRtgLĐV1V2V3Điểm HS1  HS2  HS3  HS4 
1Saparmyradova Sahra1618TKM 6b1 4w1 2b20102
2Babayeva Ogulnur1558TKM 7w1 8b1 1w20102
3Rejepmuradova Dunyagozel1523TKM 9b1 5w1 4b20102
4Kullyyeva Dursunjemal1471TKM 11b1 1b0 3w10201
5Muhammedova Ayjemal1430TKM 12w1 3b0 7w10201
6Hupbyyeva Dilnaz1403TKM 1w0 12b1 8w10201
7Babayeva Arazgul0TKM 2b0 11w1 5b10201
8Muhammedova Aysenem0TKM 10b1 2w0 6b10201
9Jumabayeva Nagima0TKM 3w0 10w½ 11b0,50200
10Nepesova Jennet1491TKM 8w0 9b½ 12w0,50100
11Nizamaddinova Malika0TKM 4w0 7b0 9w00100
12Nizamaddinova Nurhayat0TKM 5b0 6w0 10b00100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut2, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)