LEGACY OF KINGS 2ND UNDER 10 CONTACT NO. 9592826552

LEGACY OF KINGS 2ND UNDER 10 CONTACT NO. 9592826552

Ban Tổ chứcSAHIL CHESS ACADEMY
Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcADV. SAHIL GARG
Tổng trọng tàiSNA SAHIL GARG
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 MIN + 10 SEC FROM MOVE NO. 1
Địa điểmSHIV MANDIR, PHASE 9, MOHALI
Số ván4
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/27
Rating trung bình / Average age1055 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 09:59:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: ARENA CHESS

Giải/ Nội dungUNDER 10, UNDER 14, UNDER 18, OPEN BLITZ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Download FilesLEGACY OF KINGS 2ND RAPID + BLITZ CHESS CHAMPIONSHIP.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Lavit Dadhwal1443IND 12w1 16b1 10w0 20b133895
2LAVIT KANSAL1414IND 13b1 17w1 20b1 3b034895
3Shivansh Mangla1408IND 14w1 18b1 22b1 2w1427,59,59,5
4Adhyan Ghai0IND 15b1 20w0 16b1 23w½2,586,58,55,25
5Advik Arora0IND 16w0 12b0 14w0 -1122561
6AMAYRA0IND 17b0 13w0 9b0 16w0023560
7Arshia Banerjee0IND 18w0 14b1 15w0 11w0120792
8Aryaansh sharma0IND 19b1 22w0 17b0 13w1216673
9Ayansh Kumar0IND 20w0 15b0 6w1 14b0121660
10Divyansh garg0IND 21b1 23w1 1b1 15w1418,510,510,5
11Girisha0IND 22w0 19b1 18w½ 7b12,596,57,54,25
12Ishan garg0IND 1b0 5w1 23b0 19w01197,58,51
13jaivy nagrath0IND 2w0 6b1 21w0 8b0118880
14Keeyan gupta0IND 3b0 7w0 5b1 9w1217672
15Manasvin Sharma0IND 4w0 9w1 7b1 10b02137,58,52
16Parth Raj Pangeni0IND 5b1 1w0 4w0 6b12156,56,51
17Prabhleen kaur0IND 6w1 2b0 8w1 21b0212882
18Pratyaksh garg0IND 7b1 3w0 11b½ 22w12,568,59,54,25
19Rivansh Salaria0IND 8w0 11w0 -1 12b12146,57,53
20RUTVIK SHARMA0IND 9b1 4b1 2w0 1w02118,59,53,5
21Sikander Redhu0IND 10w0 -1 13b1 17w135895
22Summukh Chandan0IND 11b1 8b1 3w0 18b02109114,5
23Yaksh Kataria0IND -1 10b0 12w1 4b½2,578,59,54,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)