Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Категория U-14 мальчики 2013,2014 г.р
Начало 1-го тура 12 сентября в 10:00 Контакт: +7 705 365 1940 Сергей Николаевич

Городской отборочный турнир по шахматам, на ЧО Абай 2026 г. Категория U-14 Дата проведения: 12-13 сентября 2026 г. ЦРД “АБАЙ-ДАРЫНЫ”, ул.Глинки 52 А

Cập nhật ngày: 13.09.2026 11:09:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bakytzhan Khabdes

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2 
11Искаков, ЖәңгірKAZ1900ОЦ HARVARD845,539,5
24Серекпаев, МадиярKAZ1800ОЦ HARVARD75031,5
32Альфламов, АлиKAZ1800ЦРД Балажан74735,5
43Егинбаев, НурасылKAZ1800ОЦ HARVARD6,54332
55Сериккалиев, ТамирланKAZ1800ОЦ HARVARD647,528,5
68Жолдыхан, ЖансұлтанKAZ1700ОЦ HARVARD547,525
76Шыңғыстай, ӘмірланKAZ1800ОЦ HARVARD4,546,525
812Игібай, АзатKAZ1600ОЦ HARVARD434,518
910Салих, НұрахметKAZ1700ОЦ MEGAMOZG34718
109Сакенов, АрсланKAZ1700ОЦ HARVARD346,516
117Бекторов, ДжахангирKAZ1700ОЦ HARVARD33417
1211Жылқыайдар, АлиKAZ1600ЦРД Абай Дарыны234,511
1313Медиев, НурисламKAZ1000ОЦ HARVARD23015

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Fide Tie-Break