Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

1-ci yer
2-ci yer
3-cü yer
4-cü yer
5-ci yer
1-ci yer Qızlar arasında
8 yaşadək 1-ci yer, 2-ci yer
10 yaşadək 1-ci yer, 2-ci yer
12 yaşadək 1-ci yer, 2-ci yer

Reyting Rapid Turniri 19 sentyabr 2026 saat 15.00 Gənc İstedadlar Şahmat Klubu WhatsApp 055 353 69 00

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:55:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Mammadzade Nurali

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Salimzade, Ali +AZE20023300
22Abdulbaghiyev, Rufat +AZE20693300
31Gurbanov, Amin NovruzAZE21042200
47Babazade, Farid +AZE16612200
59AFMIsmayilov, AliakbarAZE15932200
64Allahverdiyev, Aydin +AZE17752200
76Bakikhanov, Fail +AZE16722200
88Eyvazov, Hasan Khagani +AZE16592200
95Zeidguliyev, Zeid +AZE16871100
1010Gulusoy, Vadar +AZE14971100
1115Zagirov, Aziz +AZE01100
1212Orujov, AmirkhanAZE14151100
1313Aliyeva, Fidan +AZE01100
1411Gutserieva, Bierta +UKR14230,5000
1514Alkhasov, Shair +AZE00,5000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)