1-ci yer 2-ci yer 3-cü yer 4-cü yer 5-ci yer 1-ci yer Qızlar arasında 8 yaşadək 1-ci yer, 2-ci yer 10 yaşadək 1-ci yer, 2-ci yer 12 yaşadək 1-ci yer, 2-ci yer Reyting Rapid Turniri 19 sentyabr 2026 saat 15.00 Gənc İstedadlar Şahmat Klubu WhatsApp 055 353 69 00Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:55:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Mammadzade Nurali
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 13 | | Aliyeva, Fidan | 0 | AZE | | | miễn đấu | | | | |
| 14 | | Alkhasov, Shair | 0 | AZE | | | | miễn đấu | | | |
| 4 | | Allahverdiyev, Aydin | 1775 | AZE | | | | | | | * |
| 10 | | Gulusoy, Vadar | 1497 | AZE | | | | | miễn đấu | | |
| 9 | AFM | Ismayilov, Aliakbar | 1593 | AZE | miễn đấu | | | | | | |
| 12 | | Orujov, Amirkhan | 1415 | AZE | | | | | | miễn đấu | |
| 15 | | Zagirov, Aziz | 0 | AZE | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|