1-ci yer
2-ci yer
3-cü yer
4-cü yer
5-ci yer
1-ci yer Qızlar arasında
8 yaşadək 1-ci yer, 2-ci yer
10 yaşadək 1-ci yer, 2-ci yer
12 yaşadək 1-ci yer, 2-ci yer

Reyting Rapid Turniri 19 sentyabr 2026 saat 15.00 Gənc İstedadlar Şahmat Klubu WhatsApp 055 353 69 00

Liên đoànAzerbaijan ( AZE )
Tổng trọng tàiIA Mammadzada Nurali ID: 13402323
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 + 5 sec
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1650 / 14
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:55:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Mammadzade Nurali

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Gurbanov Amin Novruz2104AZE 8w1 6b1 3w0 4b1 2b1 9w1 7b161630,527
2Abdulbaghiyev Rufat +2069AZE 10b1 5w1 7b1 3b½ 1w0 4b1 9w15,53528,526,5
3Salimzade Ali +2002AZE 11w1 9b1 1b1 2w½ 7b0 8w1 5b15,5253027
4Allahverdiyev Aydin +1775AZE 12b1 7w0 10b1 1w0 5b1 2w0 -031032825
5Zeidguliyev Zeid +1687AZE 13w1 2b0 9w0 15b1 4w0 10b1 3w0311324,523,5
6Bakikhanov Fail +1672AZE 14b1 1w0 15b1 9w0 12b1 7w0 11b146427,525
7Babazade Farid +1661AZE 15w1 4b1 2w0 8b½ 3w1 6b1 1w04,5443128
8Eyvazov Hasan Khagani +1659AZE 1b0 12w1 14b1 7w½ 9b0 3b0 10w13,58328,526,5
9AFMIsmayilov Aliakbar1593AZE -1 3w0 5b1 6b1 8w1 1b0 2b045431,528,5
10Gulusoy Vadar +1497AZE 2w0 13b1 4w0 11b0 -1 5w0 8b021422221
11Gutserieva Bierta +1423UKR 3b0 14w½ 12b0 10w1 13w1 15b1 6w03,5932221
12Orujov Amirkhan1415AZE 4w0 8b0 11w1 13b1 6w0 -1 14b14742221
13Aliyeva Fidan +0AZE 5b0 10w0 -1 12w0 11b0 14w0 15w011511918
14Alkhasov Shair +0AZE 6w0 11b½ 8w0 -1 15w0 13b1 12w02,513221,520,5
15Zagirov Aziz +0AZE 7b0 -1 6w0 5w0 14b1 11w0 13b1312321,520,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)