ПРИЗОВОЙ ФОНД - 500 000 ТГ! Место: г. Алматы, ул. Навои 58/1, блок 1. Запись партий обязательна.Турнир с нормой 2,1 разряда и КМС (г. Алматы, 19-20 сентября) Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:10:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan
| Liên kết | Instagram, Youtube, Telegram, регистрация, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | FID | FIDE | 1 |
| 2 | KAZ | Kazakhstan | 58 |
| 3 | RUS | Russia | 1 |
| 4 | UZB | Uzbekistan | 1 |
| Tổng cộng | | | 61 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 2 |
| FM | 6 |
| WCM | 1 |
| Tổng cộng | 9 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 13 | 1 | 11 | 5 | 30 |
| 2 | 12 | 1 | 15 | 0 | 28 |
| 3 | 9 | 7 | 12 | 0 | 28 |
| 4 | 15 | 3 | 10 | 0 | 28 |
| 5 | 15 | 4 | 9 | 0 | 28 |
| 6 | 9 | 2 | 17 | 0 | 28 |
| 7 | 15 | 2 | 11 | 0 | 28 |
| 8 | 17 | 3 | 6 | 2 | 28 |
| 9 | 13 | 4 | 10 | 0 | 27 |
| Tổng cộng | 118 | 27 | 101 | 7 | 253 |
|
|
|
|