ПРИЗОВОЙ ФОНД - 500 000 ТГ!
Место: г. Алматы, ул. Навои 58/1, блок 1.
Запись партий обязательна.

Турнир с нормой 2,1 разряда и КМС (г. Алматы, 19-20 сентября)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:10:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan

Liên kếtInstagram, Youtube, Telegram, регистрация, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 15.00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Utegaliyev, Azamat24990 + - -0 Uigun, Shakhsultan162231
232Bazarbayev, Tolendy16150 - - +0 FMAzatzhan, Adil23182
33IMAkhilbay, Imangali23160 1 - 00 Tkachik, Ratmir161433
434Iliyas, Hazret16040 0 - 10 FMTleukhanov, Yerlan22934
55FMKhantuev, Alexander22720 1 - 00 Batyrbekov, Olzhas159835
636Kolchev, Alexander15730 0 - 10 FMTulendinov, Dinmukhammed22726
77FMShonazarov, Orash22710 1 - 00 Yeskermes, Abzal157337
838Makashev, Altair15640 0 - 10 IMAskarov, Bakhtiyar22538
99FMDaurimbetov, Azamat22460 1 - 00 Khalilzade, Faradj154039
1040Akhmetkarim, Amir15390 0 - 10 Tursunali, Bekarys215910
1111Aitmukhanov, Arsen20720 1 - 00 Lozhnikov, Vladimir153641
1242AFMSmailov, Zhan15340 - - +0 Sultanbek, Beibars197912
1313Nazarbek, Alikhan19420 1 - 00 Aibuzymov, Askar152543
1444Nigmetov, Yernar15200 - - +0 Muratuly, Magzhan192614
1515Adilbekuly, Altair19090 1 - 00 Mukanova, Adel149745
1646Saltaev, Alen14900 0 - 10 Bushuyev, Artur188616
1717Aidynuly, Taiyr18340 1 - 00 Atabaev, Erlan148847
1848Antsupov, Denis14870 1 - 00 Mukhametkan, Magzhan183418
1919Serik, Bekasyl17590 1 - 00 Iminov, Mansur147449
2050Ismagambetov, Nazar14710 0 - 10 Sadvakassova, Dilaila174720
2121Nazar, Nurali17260 1 - 00 Batyrbekova, Jaslene146151
2252Smagulov, Islam14330 0 - 10 Ospan, Adi172522
2323Blokhin, Alexey17130 - - +0 Zhaksylyk, Daniyar141853
2454Abaiuly, Azamat00 0 - 10 Solomatin, Sergey167324
2525Nurlybaev, Rauan16700 1 - 00 Ilyas, Zhasmin055
2656Ismagambetov, Timur00 0 - 10 Burkitbayev, Aibar165926
2727WCMZhenis, Adiya16550 ½ - ½0 Khantuev, Andrei057
2858Lesbek, Aldiyar00 0 - 10 Popov, Tikhon165028
2929Keulimzhai, Ilyas16380 1 - 00 Serikbay, Sanzhar G059
3060Tulybayev, Bereket00 0 - 10 Zhumagali, Danial162430
3161Zhaksylyk, Ibrakhim00 1 miễn đấu