Berliner Pokal-Einzelmeisterschaft 2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 00:09:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323587

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Kuban Andreas1900GER 16w0 -0 -00291,53,5
2Gall Mike1758GER 17b0 21w0 14w0244,55
3Noetzel Felix2243GER 18w1 13b1 11w213,56
4Selikhanovich Artem1876UKR 19b½ 15w+ 17w1,524,54,5
5CMZobel Christian2137GER 20w1 16b½ 23w234,56
6Gerull Noah1908GER 21b½ 17w0 -01134,55
7Kopper Liam2041GER 22w1 19b1 27w244,56,5
8Obersnel Jan1836SLO 23b0 20w0 25b0253,55
9Lange Andreas1797GER 24w1 23b0 16w11545,5
10Bayar Mehmet2024GER 25b1 27w0 19w-1163,56,5
11CMMatthes Aaron2318GER 26w1 29b1 3b254,57
12Schumacher Ben1734GER 27b0 24w1 28b+2103,58
13Weigert Axel1891GER 28w1 3w0 20b11446,5
14Jahn Nikolai1595GER 29b0 25w½ 2b0,5221,55
15Daum Norman2141GER -1 4b- 29w12030
16Matthes Benjamin1949GER 1b1 5w½ 9b1,5113,56
17Breitzmann Sander1912GER 2w1 6b1 4b262,59
18Ozates Mert1933TUR 3b0 26w- -002823,5
19Sakalli Selcuk Orkun1913TUR 4w½ 7w0 10b+294,59
20Niehaus Frank2117GER 5b0 8b1 13w1212,58
21Feikes Joerg2023GER 6w½ 2b1 -01,5122,59
22Noeldner Julian2242GER 7b0 -0 -002724,5
23FMHeinig Wolfram,Dr.2176GER 8w1 9w1 5b272,57,5
24Schmalfuss Roman1771GER 9b0 12b0 -002637,5
25Potapovs Nikita1675GER 10w0 14b½ 8w0,5231,55
26WFMSkogvall Martina1937GER 11b0 18b+ -01183,54,5
27Boeddeker Henry2140GER 12w1 10b1 7b2857
28Ettel Ralf1624GER 13b0 -1 12w-11934
29Schmidt Fabian1925GER 14w1 11w0 15b1173,56

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 2: Sum Buchholz-Tie Break variable