Berliner Pokal-Einzelmeisterschaft 2026

Ban Tổ chứcBerliner Schachverband, NA Klaus Welke, 4693329
Liên đoànGermany ( GER )
Tổng trọng tàiIA Bernhard Riess, 16207793
Trọng tài
Thời gian kiểm tra40 moves/ 90 min rest / 30 min increment 30 s
Địa điểmBerlin
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/10 đến 2026/10/08
Rating trung bình1949
Chương trình bốc thămSwiss-Chess from Franz-Josef Weber

Cập nhật ngày: 02.10.2026 10:37:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323587

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Kuban Andreas1900GER 16w0 -0 -0 -0 -00283,58
2Gall Mike1758GER 17b0 21w0 14w+ 26b0 28w1219,519,5
3Noetzel Felix2243GER 18w1 13b1 11w1 23b1 17w417,533,5
4Selikhanovich Artem1876UKR 19b½ 15w+ 17w0 -0 -01,5179,515
5CMZobel Christian2137GER 20w1 16b½ 23w½ -0 -0281125,5
6Gerull Noah1908GER 21b½ 17w0 -0 -0 -00,5247,513
7Kopper Liam2041GER 22w1 19b1 27w0 16b0 12w2910,527
8Obersnel Jan1836SLO 23b0 20w0 25b1 13w½ 14b1,5187,533,5
9Lange Andreas1797GER 24w1 23b0 16w0 28b1 29w212827,5
10Bayar Mehmet2024GER 25b1 27w0 19w- -0 -01235,516
11CMMatthes Aaron2318GER 26w1 29b1 3b0 -0 -02101020,5
12Schumacher Ben1734GER 27b0 24w1 28b+ 19w0 7b2137,521
13Weigert Axel1891GER 28w1 3w0 20b0 8b½ 26w1,5169,528
14Jahn Nikolai1595GER 29b0 25w½ 2b- -1 8w1,520513
15Daum Norman2141GER -1 4b- 29w1 20b0 19w211914
16Matthes Benjamin1949GER 1b1 5w½ 9b1 7w1 20w3,53833
17Breitzmann Sander1912GER 2w1 6b1 4b1 27w1 3b427,536
18Ozates Mert1933TUR 3b0 26w- -0 -0 -002747,5
19Sakalli Selcuk Orkun1913TUR 4w½ 7w0 10b+ 12b1 15b2,577,527,5
20Niehaus Frank2117GER 5b0 8b1 13w1 15w1 16b357,537
21Feikes Joerg2023GER 6w½ 2b1 -0 -0 -01,5195,517
22Noeldner Julian2242GER 7b0 -0 -0 -0 -0029210,5
23FMHeinig Wolfram,Dr.2176GER 8w1 9w1 5b½ 3w0 -02,561034
24Schmalfuss Roman1771GER 9b0 12b0 -0 -0 -0026415,5
25Potapovs Nikita1675GER 10w0 14b½ 8w0 29b0 -10,5256,524,5
26WFMSkogvall Martina1937GER 11b0 18b+ -0 2w1 13b2156,519,5
27Boeddeker Henry2140GER 12w1 10b1 7b1 17b0 -0349,531
28Ettel Ralf1624GER 13b0 -1 12w- 9w0 2b1225,517,5
29Schmidt Fabian1925GER 14w1 11w0 15b0 25w1 9b2146,530,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 2: Sum Buchholz-Tie Break variable