A jatekosok utani szam a megyei erolista sorszamuk Csak a rendszerben "lathato" jatekosok jatszhatnak a megyei csapatokban !
Csongrad megyebajnoksag 2026-27 |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 13:29:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: FA Helenyi
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Download Files | Csongrádi_Sakk_Csapatbajnokság_2026-27.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Meritum 2 | * | | | | | | | | | 7 | | 7 | 2 | 0 |
| 2 | Maroczy 4 | | * | | | | | | | 6½ | | | 6,5 | 2 | 0 |
| 3 | Mako 3 | | | * | | | | | 6 | | | | 6 | 2 | 0 |
| 4 | KHTK-Csongrád | | | | * | | | 4½ | | | | | 4,5 | 2 | 0 |
| 5 | Morahalom 3 | | | | | * | 4 | | | | | | 4 | 1 | 1 |
| Morahalom 2 | | | | | 4 | * | | | | | | 4 | 1 | 1 |
| 7 | Meritum 3 | | | | 3½ | | | * | | | | | 3,5 | 0 | 0 |
| 8 | Ulles | | | 2 | | | | | * | | | | 2 | 0 | 0 |
| 9 | Hodmezovasarhely | | 1½ | | | | | | | * | | | 1,5 | 0 | 0 |
| 10 | Szentes | 1 | | | | | | | | | * | | 1 | 0 | 0 |
| 11 | Maroczy 3 | | | | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (normal points + points from the qualifying rounds) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|