A jatekosok utani szam a megyei erolista sorszamuk
Csak a rendszerben "lathato" jatekosok jatszhatnak a megyei csapatokban !

Csongrad megyebajnoksag 2026-27

Ban Tổ chứcCsongrad-Csanad Varmegye Sakkszovetsege
Liên đoànHungary ( HUN )
Trưởng Ban Tổ chứcHerpai Jozsef NA 701106
Tổng trọng tàiHelenyi Zoltan IA 17010764
Phó Tổng Trọng tàiHerpai Jozsef NA 701106
Thời gian kiểm tra (Standard)90 + 30
Địa điểmSzeged,Mako,Szentes,Csongrad,Ulles,Morahalom,Hodmezovasarhely
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/27 đến 2027/04/18
Rating trung bình / Average age1658 / 32
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 13:29:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: FA Helenyi

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Download FilesCsongrádi_Sakk_Csapatbajnokság_2026-27.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
14Meritum 21100720
22Maroczy 411006,520
38Mako 31100620
43KHTK-Csongrád11004,520
56Morahalom 31010411
7Morahalom 21010411
710Meritum 310013,500
85Ulles1001200
911Hodmezovasarhely10011,500
109Szentes1001100
111Maroczy 30000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (normal points + points from the qualifying rounds)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints