Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SMaRT2 YOUNG TEAM CHESS CHAMPIONSHIP 2026 (P11)

Cập nhật ngày: 12.09.2026 08:33:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: CATUR MSSD JOHOR BAHRU

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
119SRAB JOHOR BAHRU5410914,54
220SRAB KOTA TINGGI (FALAH)53208153
38SK KOTA MASAI 2, PASIR GUDANG5311713,53
411SK LKTP NITAR 2, MERSING52216122
56SK BANDAR, PONTIAN52216122
615SK TAMAN MOUNT AUSTIN/SRI AT-TAHFIZ, PASIR GU52216122
721SRAB KOTA TINGGI (NAJAH)5302611,53
82SJKT LADANG TEBRAU, PASIR GUDANG53026113
91SJKC LADANG GRISEK, PASIR GUDANG5221610,52
1012SK PASIR GUDANG 3, PASIR GUDANG5221610,52
1113SK TAMAN CAHAYA MASAI, PASIR GUDANG53026103
1218SK TANJUNG PUTERI RESORT, PASIR GUDANG530269,53
1310SK LAKSAMANA INTEGRASI, KOTA TINGGI52125112
1422SRAB PONTIAN521257,52
1516SK TAMAN RINTING 1, PASIR GUDANG5122491
164SK BANDAR SERI ALAM, PASIR GUDANG512248,51
175SK BANDAR TENGGARA 1, KULAI/SK TAMAN DAYA 2,512248,51
1817SK TAMAN SCIENTEX, PASIR GUDANG511338,51
199SK KOTA MASAI 3, PASIR GUDANG5032370
207SK CAHAYA BARU, PASIR GUDANG510427,51
213SJKT MASAI, PASIR GUDANG5104271
2214SK TAMAN CENDANA, PASIR GUDANG500503,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)