2nd KMC - 10 Ward Chairperson Cup Nationwide Open FIDE Rapid Rating Chess Tournament-2026| Ban Tổ chức | KMC Ward 10 |
| Liên đoàn | Nepal ( NEP ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Mr. Indra Kumar Basnet (12301485) |
| Tổng trọng tài | IA Gyanendra Khaiju (12301469) |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Manoj Ghimire (12302759); FA Soraj Tamrakar (12320340) |
| Trọng tài | FA Hari Krishna Shrestha (12306541); NA Rabindra Shrestha (12370312); NA Sanuraj Bajracharya (12325384); NA Shanti Dhimal (12319805) |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 min. + 10 sec. / per move |
| Địa điểm | Krishna Bhog Party Palace, Phulchoki Mai Marg, Madhya Baneshor, Kathmandu. |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 499127 |
| Ngày | 2026/09/26 đến 2026/09/27 |
| Rating trung bình / Average age | 1592 / 26 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 27.09.2026 13:35:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nshrestha111
| Liên kết | GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | NEP | Nepal | 218 |
| Tổng cộng | | | 218 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 1 |
| CM | 3 |
| Tổng cộng | 4 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 49 | 2 | 43 | 15 | 109 |
| 2 | 50 | 11 | 44 | 0 | 105 |
| 3 | 36 | 10 | 58 | 1 | 105 |
| 4 | 56 | 10 | 39 | 0 | 105 |
| 5 | 57 | 3 | 45 | 0 | 105 |
| 6 | 45 | 9 | 51 | 0 | 105 |
| 7 | 44 | 6 | 39 | 16 | 105 |
| 8 | 48 | 3 | 45 | 2 | 98 |
| 9 | 40 | 9 | 46 | 1 | 96 |
| Tổng cộng | 425 | 63 | 410 | 35 | 933 |
|
|
|
|