Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

N&N Autumn Chess Challenge 2026 Open

Cập nhật ngày: 26.09.2026 16:34:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: j.r.wickham@btinternet.com

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1 
1Watts Kevin1970ENG 14w1 5b1 3w½ 4b½ 6w1414
2AIMLim Mark1954ENG 5b0 10w1 12b1 7w1 3w1414
3Collinson Benjamin Pq1994ENG 12b1 8w1 1b½ 9w1 2b03,515,5
4Shunmugam Saikrishna1467ENG 8b0 -1 11w1 1w½ 10b13,515
5Kumar Pranavsuriya1609ENG 2w1 1w0 7b0 11b1 13w1315
6Matten Obie1479ENG 7w1 11b½ 9b½ 8w1 1b0314,5
7New Alexander1904ENG 6b0 14w1 5w1 2b0 9b1313,5
8Payne David J1800WLS 4w1 3b0 13w1 6b0 15b1313
9Allwin Christopher Dan Joal1904ENG 15w1 13b1 6w½ 3b0 7w02,512,5
10Barnes Ryan Pi2117ENG 11w½ 2b0 15w1 14b1 4w02,511,5
11Jermy Scott1701ENG 10b½ 6w½ 4b0 5w0 14b1213
12Douglas Steve1660ENG 3w0 15b1 2w0 13b0 -1212,5
13Pakanati Arjun Reddy1133ENG -1 9w0 8b0 12w1 5b0212,5
14Connor Barry1630ENG 1b0 7b0 -1 10w0 11w0112,5
15Payne Colin R1608ENG 9b0 12w0 10b0 -1 8w0111

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)