N&N Autumn Chess Challenge 2026 Open

Ban Tổ chứcNorfolk & Norwich Chess Club
Liên đoànEngland ( ENG )
Trưởng Ban Tổ chứcStephen Orton
Tổng trọng tàiJoihn Wickham
Thời gian kiểm tra (Rapid)20 minutes plus 10 seconds increment.
Địa điểmHarford Community Centre, Hall Road, Norwich, NR4 6ET
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/26
Rating trung bình1729
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.09.2026 16:34:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: j.r.wickham@btinternet.com

Giải/ Nội dungOpen, U1500, U1000
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1 
1Barnes Ryan Pi2117ENG 8w½ 4b0 12w1 10b1 14w02,51011,5
2Collinson Benjamin Pq1994ENG 9b1 7w1 3b½ 5w1 4b03,5315,5
3Watts Kevin1970ENG 10w1 11b1 2w½ 14b½ 13w14114
4AIMLim Mark1954ENG 11b0 1w1 9b1 6w1 2w14214
5Allwin Christopher Dan Joal1904ENG 12w1 15b1 13w½ 2b0 6w02,5912,5
6New Alexander1904ENG 13b0 10w1 11w1 4b0 5b13713,5
7Payne David J1800WLS 14w1 2b0 15w1 13b0 12b13813
8Jermy Scott1701ENG 1b½ 13w½ 14b0 11w0 10b121113
9Douglas Steve1660ENG 2w0 12b1 4w0 15b0 -121212,5
10Connor Barry1630ENG 3b0 6b0 -1 1w0 8w011412,5
11Kumar Pranavsuriya1609ENG 4w1 3w0 6b0 8b1 15w13515
12Payne Colin R1608ENG 5b0 9w0 1b0 -1 7w011511
13Matten Obie1479ENG 6w1 8b½ 5b½ 7w1 3b03614,5
14Shunmugam Saikrishna1467ENG 7b0 -1 8w1 3w½ 1b13,5415
15Pakanati Arjun Reddy1133ENG -1 5w0 7b0 9w1 11b021312,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)