Cash Prizes (Ugx): In case of Ties, Distributions Shall be By HORT SYSTEM! REG. FEES Ugx 50,000
Open 1st 1,500,000, 2nd 900,000, 3rd 600,000, 4th 500,000, 5th 400,000
Women 1st 600,000, 2nd 400,000, 3rd 250,000, 4th 150,000
Juniors (U18) 1st 250,000, 2nd 150,000, 3rd 100,000
Veteran (50+) Best Veteran 200,000

Western Region Open Chess Championship 2026`

Cập nhật ngày: 04.10.2026 14:58:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: ugandachess

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiSSD, UGA
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Lịch thi đấu

VánNgàyGiờ
12026/10/099:00 Am
22026/10/091:30 Pm
32026/10/096:00 Pm
42026/10/109:00 Am
52026/10/101:30 Pm
62026/10/106:00 Pm
72026/10/119:00 Am
82026/10/111:30 Pm