CAMPEONATO DE XADREZ MÉDIO OUTUBRO OGB 2026 Cập nhật ngày: 29.09.2026 21:10:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Luiz Carlos
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 11 | | Pietro, | BRA | 0 | 4 | 1 | 11,5 | 10,5 |
| 2 | 10 | | Pedro Augusto, | BRA | 0 | 4 | 0 | 13,5 | 12 |
| 3 | 8 | | Miguel, | BRA | 0 | 3 | 1 | 15 | 13 |
| 4 | 1 | | Alex, | BRA | 0 | 3 | 0 | 11,5 | 10,5 |
| 5 | 2 | | Arthur, | BRA | 0 | 2,5 | 0 | 10 | 6 |
| 6 | 3 | | David, | BRA | 0 | 2 | 0 | 14 | 13 |
| 7 | 7 | | Lucas, | BRA | 0 | 2 | 0 | 11 | 9 |
| 8 | 9 | | Paulo Gilberto, | BRA | 0 | 2 | 0 | 10 | 8 |
| 9 | 4 | | Emmanuel, | BRA | 0 | 1,5 | 0 | 10,5 | 10 |
| 10 | 6 | | Gabriel, | BRA | 0 | 1 | 0 | 11,5 | 10 |
| 11 | 12 | | Thiago, | BRA | 0 | 1 | 0 | 10 | 9 |
| 12 | 5 | | François, | BRA | 0 | 1 | 0 | 7 | 6 |
| 13 | 13 | | Alice, | BRA | 0 | 0,5 | 0 | 3,5 | 3 |
| 14 | 14 | | Ana Clara, | BRA | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
|
|
|
|