maximálny počet hráčov 40; začiatok o 17.00Devinskonovovesky Strelec 2026-09 Cập nhật ngày: 22.09.2026 20:29:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 57
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 8 | | Lopusna, Katarina | 1727 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Ochrana, Ladislav | 1924 | 1 |
| 2 | 2 | | Bumbal, Ludovit | 1908 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Weissensteinerova, Miriam | 1750 | 7 |
| 3 | 12 | | Liner, Martin | 1649 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Kucera, Michal | 1894 | 3 |
| 4 | 4 | | Sosovicka, Vladimir | 1836 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Host, Oliver | 1716 | 9 |
| 5 | 26 | | Tomša, Marek | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Patzelt, Rastislav | 1826 | 5 |
| 6 | 13 | | Hryshko, Herman | 1643 | 0 | 1 - 0 | 1 | | Piatnychuk, Vasil | 0 | 23 |
| 7 | 10 | | Blaho, Igor | 1692 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Lifer, Artemiy | 0 | 21 |
| 8 | 20 | | Host, Vladimír | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Szucs, Gabriel | 1405 | 15 |
| 9 | 16 | | Glatz, Fedor | 1000 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Tomša, Alex | 0 | 25 |
| 10 | 6 | | Misovic, Jaroslav *) | 1775 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Jurcak, Marian | 1666 | 11 |
| 11 | 22 | | Maršal, Adam | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Piatnychuk, Gikor | 1000 | 17 |
| 12 | 18 | | Čalovka, Patrik | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Strecansky, Michal | 1551 | 27 |
| 13 | 24 | | Tatai, Sebastian | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Holčík, Juraj | 0 | 19 |
| 14 | 14 | | Belosovic, Pavol | 1586 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 15 | 28 | | Heinrich, Miroslav | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
*) Đấu thủ được gán vào danh sách cố định
|
|
|
|