Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b HS1  HS2  HS3 
1Sonnenberg 3 *  * 3230
2Hohenems 5 *  * 3230
3Dornbirn 4 *  * 2½22,50
4Götzis 31½ *  * 01,50
5Rankweil 31 *  * 010
6Wolfurt 31 *  * 010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints