Vorarlberger Landesmannschaftsmeisterschaft 2026-27, C-Klasse

Cập nhật ngày: 26.09.2026 12:10:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vbg. Schachverband

Giải/ Nội dungLiga, A-Klasse, B-Klasse, C-Klasse
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Sonnenberg 3 (RtgØ:1821, HS1: 2 / HS2: 3)
Lãnh đội: Stephan Ammann
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
7Wehinger, Aaron1642AUT5300015281111580
11Schmalz, Marvin0AUT5300213831111373
12Fischer, Michael Gregory1298AUT5300153671111236
13Unterweger, Felix1200AUT5300235300011205
  2. Hohenems 5 (RtgØ:1625, HS1: 2 / HS2: 3)
Lãnh đội: Ingo Lais
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
4Lins, Luisa1513AUT16798561111266
10Lameira, Alberto1357AUT5300125111111200
17Pöschl, Luca0AUT5300220450011281
18Urach, Harald0AUT5300232381111400
  3. Dornbirn 4 (RtgØ:1577, HS1: 2 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Konrad Ortner
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
3Köb, Simon1455AUT530009804½0,511307
6Gamper, Niklas1352AUT5300137120011245
7Statzer, Borys1336AUT5300132831111329
8Schmidt, Thomas1277AUT5300049421111272
  4. Götzis 3 (RtgØ:1445, HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Lukas Wabnig
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
6Fedosov, Feliks1307AUT530016185½0,511455
7Stark, Jakob1245AUT5300015871111352
9Wabnig, Felix1329AUT5300129530011336
10Lang, Demian1272AUT5300055820011277
  5. Rankweil 3 (RtgØ:1760, HS1: 0 / HS2: 1)
Lãnh đội: Andreas Schneider
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
10Stark, Finn1266AUT16934760011513
11Nöbl, Iannis1200AUT5300038570011357
12Kolesarova, Caroline-Laura1281AUT5300170331111400
14Yölek, Ensar0AUT5300239980011400
  6. Wolfurt 3 (RtgØ:1787, HS1: 0 / HS2: 1)
Lãnh đội: Peter Notegger
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
6Rücker, Lukas1580AUT5300139090011642
9Erath, Julius1373AUT5300015360011400
10Huynh, Ilyas1236AUT5300139250011298
11Franc, Oliver1205AUT5300117281111200