Danh sách đội với kết quả thi đấu

  6. Wolfurt 3 (RtgØ:1787, HS1: 0 / HS2: 1)
Lãnh đội: Peter Notegger
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
6Rücker, Lukas1580AUT5300139090011642
9Erath, Julius1373AUT5300015360011400
10Huynh, Ilyas1236AUT5300139250011298
11Franc, Oliver1205AUT5300117281111200

Thông tin kỳ thủ

Rücker Lukas 1580 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
126Wehinger Aaron1642AUT1s 01
Erath Julius 1373 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
196Schmalz Marvin0AUT1w 02
Huynh Ilyas 1236 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
147Fischer Michael Gregory1298AUT1s 03
Franc Oliver 1205 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
176Unterweger Felix1200AUT0w 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/25 lúc 19:30
Bàn1Sonnenberg 3Rtg-6Wolfurt 3Rtg3 : 1
1.1
Wehinger, Aaron
1642-
Rücker, Lukas
15801 - 0
1.2
Schmalz, Marvin
0-
Erath, Julius
13731 - 0
1.3
Fischer, Michael Gregory
1298-
Huynh, Ilyas
12361 - 0
1.4
Unterweger, Felix
1200-
Franc, Oliver
12050 - 1
2. Ván ngày 2026/10/09 lúc 19:30
Bàn6Wolfurt 3Rtg-4Götzis 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/11/06 lúc 19:30
Bàn2Rankweil 3Rtg-6Wolfurt 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/13 lúc 19:30
Bàn6Wolfurt 3Rtg-5Hohenems 5Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/12/04 lúc 19:30
Bàn3Dornbirn 4Rtg-6Wolfurt 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/08 lúc 19:30
Bàn6Wolfurt 3Rtg-1Sonnenberg 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/22 lúc 19:30
Bàn4Götzis 3Rtg-6Wolfurt 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/05 lúc 19:30
Bàn6Wolfurt 3Rtg-2Rankweil 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/05 lúc 19:30
Bàn5Hohenems 5Rtg-6Wolfurt 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/04/02 lúc 19:30
Bàn6Wolfurt 3Rtg-3Dornbirn 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0