Vorarlberger Landesmannschaftsmeisterschaft 2026-27, C-Klasse

Ban Tổ chứcVbg. Schachverband
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcLSPL Heinrici Simon
Tổng trọng tàiFA Leitgeber, Christian 1637592
Thời gian kiểm tra (Standard)40 in 90Min. + 30Min. +30Sek. vom 1. Zug an
Địa điểmVorarlberg
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/25 đến 2027/04/02
Rating trung bình / Average age1428 / 25
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.09.2026 12:10:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vbg. Schachverband

Giải/ Nội dungLiga, A-Klasse, B-Klasse, C-Klasse
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Sonnenberg 3 (RtgØ:1821, HS1: 2 / HS2: 3)
Lãnh đội: Stephan Ammann
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
7Wehinger, Aaron1642AUT5300015281111580
11Schmalz, Marvin0AUT5300213831111373
12Fischer, Michael Gregory1298AUT5300153671111236
13Unterweger, Felix1200AUT5300235300011205
  2. Hohenems 5 (RtgØ:1625, HS1: 2 / HS2: 3)
Lãnh đội: Ingo Lais
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
4Lins, Luisa1513AUT16798561111266
10Lameira, Alberto1357AUT5300125111111200
17Pöschl, Luca0AUT5300220450011281
18Urach, Harald0AUT5300232381111400
  3. Dornbirn 4 (RtgØ:1577, HS1: 2 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Konrad Ortner
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
3Köb, Simon1455AUT530009804½0,511307
6Gamper, Niklas1352AUT5300137120011245
7Statzer, Borys1336AUT5300132831111329
8Schmidt, Thomas1277AUT5300049421111272
  4. Götzis 3 (RtgØ:1445, HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Lukas Wabnig
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
6Fedosov, Feliks1307AUT530016185½0,511455
7Stark, Jakob1245AUT5300015871111352
9Wabnig, Felix1329AUT5300129530011336
10Lang, Demian1272AUT5300055820011277
  5. Rankweil 3 (RtgØ:1760, HS1: 0 / HS2: 1)
Lãnh đội: Andreas Schneider
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
10Stark, Finn1266AUT16934760011513
11Nöbl, Iannis1200AUT5300038570011357
12Kolesarova, Caroline-Laura1281AUT5300170331111400
14Yölek, Ensar0AUT5300239980011400
  6. Wolfurt 3 (RtgØ:1787, HS1: 0 / HS2: 1)
Lãnh đội: Peter Notegger
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
6Rücker, Lukas1580AUT5300139090011642
9Erath, Julius1373AUT5300015360011400
10Huynh, Ilyas1236AUT5300139250011298
11Franc, Oliver1205AUT5300117281111200

Thông tin kỳ thủ

Wehinger Aaron 1642 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
121Rücker Lukas1580AUT0w 11
Schmalz Marvin 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
139Erath Julius1373AUT0s 12
Fischer Michael Gregory 1298 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
159Huynh Ilyas1236AUT0w 13
Unterweger Felix 1200 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
163Franc Oliver1205AUT1s 04
Stark Finn 1266 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
123Lins Luisa1513AUT1w 01
Nöbl Iannis 1200 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
140Lameira Alberto1357AUT1s 02
Kolesarova Caroline-Laura 1281 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
194Pöschl Luca0AUT0w 13
Yölek Ensar 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
198Urach Harald0AUT1s 04
Köb Simon 1455 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
146Fedosov Feliks1307AUT0,5w ½1
Gamper Niklas 1352 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
157Stark Jakob1245AUT1s 02
Statzer Borys 1336 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
143Wabnig Felix1329AUT0w 13
Schmidt Thomas 1277 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
150Lang Demian1272AUT0s 14
Fedosov Feliks 1307 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
124Köb Simon1455AUT0,5s ½1
Stark Jakob 1245 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
141Gamper Niklas1352AUT0w 12
Wabnig Felix 1329 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
142Statzer Borys1336AUT1s 03
Lang Demian 1272 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
149Schmidt Thomas1277AUT1w 04
Lins Luisa 1513 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
152Stark Finn1266AUT0s 11
Lameira Alberto 1357 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
170Nöbl Iannis1200AUT0w 12
Pöschl Luca 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
148Kolesarova Caroline-Laura1281AUT1s 03
Urach Harald 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1104Yölek Ensar0AUT0w 14
Rücker Lukas 1580 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
126Wehinger Aaron1642AUT1s 01
Erath Julius 1373 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
196Schmalz Marvin0AUT1w 02
Huynh Ilyas 1236 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
147Fischer Michael Gregory1298AUT1s 03
Franc Oliver 1205 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
176Unterweger Felix1200AUT0w 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/25 lúc 19:30
Bàn1Sonnenberg 3Rtg-6Wolfurt 3Rtg3 : 1
1.1
Wehinger, Aaron
1642-
Rücker, Lukas
15801 - 0
1.2
Schmalz, Marvin
0-
Erath, Julius
13731 - 0
1.3
Fischer, Michael Gregory
1298-
Huynh, Ilyas
12361 - 0
1.4
Unterweger, Felix
1200-
Franc, Oliver
12050 - 1
Bàn2Rankweil 3Rtg-5Hohenems 5Rtg1 : 3
2.1
Stark, Finn
1266-
Lins, Luisa
15130 - 1
2.2
Nöbl, Iannis
1200-
Lameira, Alberto
13570 - 1
2.3
Kolesarova, Caroline-Laura
1281-
Pöschl, Luca
01 - 0
2.4
Yölek, Ensar
0-
Urach, Harald
00 - 1
Bàn3Dornbirn 4Rtg-4Götzis 3Rtg2½:1½
3.1
Köb, Simon
1455-
Fedosov, Feliks
1307½ - ½
3.2
Gamper, Niklas
1352-
Stark, Jakob
12450 - 1
3.3
Statzer, Borys
1336-
Wabnig, Felix
13291 - 0
3.4
Schmidt, Thomas
1277-
Lang, Demian
12721 - 0
2. Ván ngày 2026/10/09 lúc 19:30
Bàn6Wolfurt 3Rtg-4Götzis 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Hohenems 5Rtg-3Dornbirn 4Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1Sonnenberg 3Rtg-2Rankweil 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/11/06 lúc 19:30
Bàn2Rankweil 3Rtg-6Wolfurt 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3Dornbirn 4Rtg-1Sonnenberg 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Götzis 3Rtg-5Hohenems 5Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/13 lúc 19:30
Bàn6Wolfurt 3Rtg-5Hohenems 5Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1Sonnenberg 3Rtg-4Götzis 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2Rankweil 3Rtg-3Dornbirn 4Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/12/04 lúc 19:30
Bàn3Dornbirn 4Rtg-6Wolfurt 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Götzis 3Rtg-2Rankweil 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Hohenems 5Rtg-1Sonnenberg 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/08 lúc 19:30
Bàn6Wolfurt 3Rtg-1Sonnenberg 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Hohenems 5Rtg-2Rankweil 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Götzis 3Rtg-3Dornbirn 4Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/22 lúc 19:30
Bàn4Götzis 3Rtg-6Wolfurt 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3Dornbirn 4Rtg-5Hohenems 5Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2Rankweil 3Rtg-1Sonnenberg 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/05 lúc 19:30
Bàn6Wolfurt 3Rtg-2Rankweil 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1Sonnenberg 3Rtg-3Dornbirn 4Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Hohenems 5Rtg-4Götzis 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/05 lúc 19:30
Bàn5Hohenems 5Rtg-6Wolfurt 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Götzis 3Rtg-1Sonnenberg 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3Dornbirn 4Rtg-2Rankweil 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/04/02 lúc 19:30
Bàn6Wolfurt 3Rtg-3Dornbirn 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2Rankweil 3Rtg-4Götzis 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1Sonnenberg 3Rtg-5Hohenems 5Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0