Vorarlberger Landesmannschaftsmeisterschaft 2026-27, C-Klasse

Cập nhật ngày: 26.09.2026 12:10:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vbg. Schachverband

Giải/ Nội dungLiga, A-Klasse, B-Klasse, C-Klasse
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  4. Götzis 3 (RtgØ:1445 / HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Lukas Wabnig
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Kranz, Timo1533AUT165519100
2Summer, Patrick1447AUT169434000
3Maleki, Hanif0AUT53002338600
4Marte, Mike0AUT53002382300
5Biermann, Reinhard1397AUT169433200
6Fedosov, Feliks1307AUT5300161850,51
7Stark, Jakob1245AUT53000158711
8Kathan, Jakob Anton1258AUT53001342900
9Wabnig, Felix1329AUT53001295301
10Lang, Demian1272AUT53000558201
11Wachter, Adele1200AUT53001296100
12Stocker, Gabriel1241AUT53001722000
13Peralta Medina, Luiz Santion1200AUT53001539100
14Giesinger, Alexander0AUT53001837400
15Kroll, Justus0AUT53001858700
16Wabnig, Lukas0AUT53002392000
17Wabnig, Laurin0AUT53001957500
18Ponjevic, Daris0AUT53001959100
19Kroll, Lukas0AUT53001859500
20Giesinger, Katharina0AUT53001954000