Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Wolfurt 2 * 3230
2Rankweil 2 * 3230
3Hohenems 4 * 2½22,50
4Lustenau 3 * 2½22,50
5Bregenz 5 * 2120
6Nenzing 2 * 2120
7Raggal 12 * 120
8Bregenz 42 * 120
9Frastanz 11½ * 01,50
10Bregenzerwald 11½ * 01,50
11Dornbirn 31 * 010
12Höchst 21 * 010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints