Vorarlberger Landesmannschaftsmeisterschaft 2026-27, B-Klasse

Cập nhật ngày: 26.09.2026 12:10:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vbg. Schachverband

Giải/ Nội dungLiga, A-Klasse, B-Klasse, C-Klasse
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Wolfurt 2 (RtgØ:1861, HS1: 2 / HS2: 3)
Lãnh đội: Herbert Wohlgennant
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Gasser, Klaus1980AUT16073321111513
2Novovic, Momcilo DI1771AUT16233201111681
6Ladenhauf, Karl Mag.1769AUT8021400011348
7Kaul, Wilhelm Dipl. Ing.1581AUT16277831111220
  2. Rankweil 2 (RtgØ:1855, HS1: 2 / HS2: 3)
Lãnh đội: Gerhard Ludescher
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
3Oelsch, Jonas1848AUT5300038650011838
7Stenek, Bruno1797AUT16196591111610
9Mayer, Gabriel1684AUT5300081311111472
13Mähr, Benedikt1318AUT16878081111400
  3. Hohenems 4 (RtgØ:1753, HS1: 2 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Ingo Lais
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Ilic, Zivojin1816AUT16806251111696
5Riegler, Marcel1580AUT16772091111689
7König, Michael1691AUT16833570011787
17Kuntner, Christoph0AUT530023459½0,511666
  4. Lustenau 3 (RtgØ:1858, HS1: 2 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Wolfgang Alge
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Peterlunger, Erich1898AUT1602616½0,511883
9Bülow, Mattea1405AUT5300075421111759
14Hämmerle, Arthur1311AUT5300102251111539
15Blaser, Oskar1334AUT16917910011539
  5. Bregenz 5 (RtgØ:1746, HS1: 1 / HS2: 2)
Lãnh đội: Harald Amann
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
8Giselbrecht, Dietmar1635AUT16905581111744
10ACMHöfel, Benjamin1693AUT530004780½0,511695
13Ladenhauf, Reinhard1474AUT530013739½0,511638
16Kempter, Rosmarie1200AUT16804040011660
  6. Nenzing 2 (RtgØ:1740, HS1: 1 / HS2: 2)
Lãnh đội: Thomas Allgäuer
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Osmanovic, Zehrudin1828BIH14404540½0,511851
8Schuchter, Walter1443AUT16608531111617
9Allgäuer, Thomas1328AUT16789140011456
10Amann, Norman1492AUT1655116½0,511407
  7. Raggal 1 (RtgØ:1809, HS1: 1 / HS2: 2)
Lãnh đội: Gebhard Jenny
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
2Dünser, Tobias1851AUT1694863½0,511828
4Dünser, Erwin1617AUT16607800011443
7Dünser, Florian1456AUT16607991111328
8Küng, Markus1407AUT1694812½0,511492
  8. Bregenz 4 (RtgØ:1860, HS1: 1 / HS2: 2)
Lãnh đội: Harald Amann
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
8Karpenko, Vadim1744GER346699300011635
9Berteit, Peter1695GER24664880½0,511693
12Köchle, Johannes1638AUT530010144½0,511474
14Köchle, Simon1660AUT5300101361111200
  9. Frastanz 1 (RtgØ:1717, HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Erich Hundertpfund
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Hundertpfund, Erich1883AUT1660810½0,511898
3Tiefenthaler, Manfred1759AUT5300134880011405
5Yilmaz, Ismail1539AUT5300134960011311
6Eisele, Elmar1539AUT16608021111334
  10. Bregenzerwald 1 (RtgØ:1792, HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Othmar Müller
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Müller, Othmar1696AUT16528770011816
3Lipburger, Pius1689AUT5300039970011580
5Huf, Siegfried1787GER5330140781111691
7Fehr, Gebhard1666AUT530003636½0,511400
  11. Dornbirn 3 (RtgØ:1814, HS1: 0 / HS2: 1)
Lãnh đội: Gerhard Mannsberger
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
3Mannsberger, Gerhard1838AUT16579251111848
6Kreuz, Robert1610AUT16193730011797
10Weissensteiner, Peter1472AUT5300037680011684
15Maric, Alexander0AUT5300046400011318
  12. Höchst 2 (RtgØ:1809, HS1: 0 / HS2: 1)
Lãnh đội: Stefan Greussing
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
6Schruttke, Willi1513AUT16945960011980
7Blaszczak, Marek1681AUT16701400011771
11Kocagenis, Berat Talat1348AUT5300135421111769
13Uysal, Saim Eymen1220TUR263898780011581