Danh sách đội với kết quả thi đấu

  11. Dornbirn 3 (RtgØ:1814, HS1: 0 / HS2: 1)
Lãnh đội: Gerhard Mannsberger
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
3Mannsberger, Gerhard1838AUT16579251111848
6Kreuz, Robert1610AUT16193730011797
10Weissensteiner, Peter1472AUT5300037680011684
15Maric, Alexander0AUT5300046400011318

Thông tin kỳ thủ

Mannsberger Gerhard 1838 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
117Oelsch Jonas1848AUT0s 11
Kreuz Robert 1610 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
129Stenek Bruno1797AUT1w 02
Weissensteiner Peter 1472 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
163Mayer Gabriel1684AUT1s 03
Maric Alexander 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1143Mähr Benedikt1318AUT1w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/25 lúc 19:30
Bàn3Rankweil 2Rtg-10Dornbirn 3Rtg3 : 1
3.1
Oelsch, Jonas
1848-
Mannsberger, Gerhard
18380 - 1
3.2
Stenek, Bruno
1797-
Kreuz, Robert
16101 - 0
3.3
Mayer, Gabriel
1684-
Weissensteiner, Peter
14721 - 0
3.4
Mähr, Benedikt
1318-
Maric, Alexander
01 - 0
2. Ván ngày 2026/10/09 lúc 19:30
Bàn10Dornbirn 3Rtg-4Bregenz 5Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/11/06 lúc 19:30
Bàn5Wolfurt 2Rtg-10Dornbirn 3Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/13 lúc 19:30
Bàn10Dornbirn 3Rtg-6Raggal 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/12/04 lúc 19:30
Bàn7Nenzing 2Rtg-10Dornbirn 3Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/08 lúc 19:30
Bàn10Dornbirn 3Rtg-8Höchst 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/22 lúc 19:30
Bàn9Bregenz 4Rtg-10Dornbirn 3Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/05 lúc 19:30
Bàn12Hohenems 4Rtg-10Dornbirn 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/26 lúc 19:30
Bàn10Dornbirn 3Rtg-11Lustenau 3Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/05 lúc 19:30
Bàn1Bregenzerwald 1Rtg-10Dornbirn 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/02 lúc 19:30
Bàn10Dornbirn 3Rtg-2Frastanz 1Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0