Danh sách đội với kết quả thi đấu

  9. Frastanz 1 (RtgØ:1717, HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Erich Hundertpfund
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Hundertpfund, Erich1883AUT1660810½0,511898
3Tiefenthaler, Manfred1759AUT5300134880011405
5Yilmaz, Ismail1539AUT5300134960011311
6Eisele, Elmar1539AUT16608021111334

Thông tin kỳ thủ

Hundertpfund Erich 1883 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
16Peterlunger Erich1898AUT0,5w ½1
Tiefenthaler Manfred 1759 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
196Bülow Mattea1405AUT1s 02
Yilmaz Ismail 1539 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1144Hämmerle Arthur1311AUT1w 03
Eisele Elmar 1539 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1140Blaser Oskar1334AUT0s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/25 lúc 19:30
Bàn2Frastanz 1Rtg-11Lustenau 3Rtg1½:2½
2.1
Hundertpfund, Erich
1883-
Peterlunger, Erich
1898½ - ½
2.2
Tiefenthaler, Manfred
1759-
Bülow, Mattea
14050 - 1
2.3
Yilmaz, Ismail
1539-
Hämmerle, Arthur
13110 - 1
2.4
Eisele, Elmar
1539-
Blaser, Oskar
13341 - 0
2. Ván ngày 2026/10/09 lúc 19:30
Bàn1Bregenzerwald 1Rtg-2Frastanz 1Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/11/06 lúc 19:30
Bàn2Frastanz 1Rtg-12Hohenems 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/13 lúc 19:30
Bàn2Frastanz 1Rtg-3Rankweil 2Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/12/04 lúc 19:30
Bàn4Bregenz 5Rtg-2Frastanz 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/08 lúc 19:30
Bàn2Frastanz 1Rtg-5Wolfurt 2Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/22 lúc 19:30
Bàn6Raggal 1Rtg-2Frastanz 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/05 lúc 19:30
Bàn2Frastanz 1Rtg-7Nenzing 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/26 lúc 19:30
Bàn8Höchst 2Rtg-2Frastanz 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/05 lúc 19:30
Bàn2Frastanz 1Rtg-9Bregenz 4Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/02 lúc 19:30
Bàn10Dornbirn 3Rtg-2Frastanz 1Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0