Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. Rankweil 2 (RtgØ:1855, HS1: 2 / HS2: 3)
Lãnh đội: Gerhard Ludescher
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
3Oelsch, Jonas1848AUT5300038650011838
7Stenek, Bruno1797AUT16196591111610
9Mayer, Gabriel1684AUT5300081311111472
13Mähr, Benedikt1318AUT16878081111400

Thông tin kỳ thủ

Oelsch Jonas 1848 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
119Mannsberger Gerhard1838AUT1w 01
Stenek Bruno 1797 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1102Kreuz Robert1610AUT0s 12
Mayer Gabriel 1684 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1124Weissensteiner Peter1472AUT0w 13
Mähr Benedikt 1318 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1175Maric Alexander0AUT0s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/25 lúc 19:30
Bàn3Rankweil 2Rtg-10Dornbirn 3Rtg3 : 1
3.1
Oelsch, Jonas
1848-
Mannsberger, Gerhard
18380 - 1
3.2
Stenek, Bruno
1797-
Kreuz, Robert
16101 - 0
3.3
Mayer, Gabriel
1684-
Weissensteiner, Peter
14721 - 0
3.4
Mähr, Benedikt
1318-
Maric, Alexander
01 - 0
2. Ván ngày 2026/10/09 lúc 19:30
Bàn11Lustenau 3Rtg-3Rankweil 2Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/11/06 lúc 19:30
Bàn3Rankweil 2Rtg-1Bregenzerwald 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/13 lúc 19:30
Bàn2Frastanz 1Rtg-3Rankweil 2Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/12/04 lúc 19:30
Bàn3Rankweil 2Rtg-12Hohenems 4Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/08 lúc 19:30
Bàn3Rankweil 2Rtg-4Bregenz 5Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/22 lúc 19:30
Bàn5Wolfurt 2Rtg-3Rankweil 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/05 lúc 19:30
Bàn3Rankweil 2Rtg-6Raggal 1Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/26 lúc 19:30
Bàn7Nenzing 2Rtg-3Rankweil 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/05 lúc 19:30
Bàn3Rankweil 2Rtg-8Höchst 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/02 lúc 19:30
Bàn9Bregenz 4Rtg-3Rankweil 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0